Gx. Vĩnh Hòa - Tổng hợp danh sách cần trợ giúp ngày 23.7.2021
Các hộ khó khăn: Khu Mông Triệu - Khu Vinh Sơn – Khu Đa Minh – Khu Phao thuộc Giáo xứ Vĩnh Hòa, Giáo hạt Phú Thọ, Giáo phận Sài Gòn – TP.HCM, nằm trên địa bàn Phường 5 và Phường 14, Quận 11, là những người có hoàn cảnh khó khăn trong được sóng Covid-19 này. Dưới đây là danh sách đính kèm
|
Giáo xứ Vĩnh Hòa 86/75 Ông Ích Khiêm, P.5, Q.11, Tp.HCM |
LLQ: Lạc Long Quân ÔIK: Ông Ích Khiêm / BT: Bình Thới CXPH: Cư xá Phú Hòa KVCL: Khu Vực Cách Ly CLTN: Cách ly tại nhà ĐCL: Đi cách ly AHKVCL: Ảnh Hưởng Khu Vực Cách Ly PT: Phòng trọ / KK: Khó khăn TP: Thai Phụ / NCT: Người cao tuổi |
||||||
| DANH SÁCH CẦN TRỢ GIÚP | |||||||
|
DANH SÁCH CÁC HỘ KHÓ KHĂN PHƯỜNG 5, QUẬN 11, TP.HCM KHU ĐA MINH - KHU MÔNG TRIỆU - KHU PHAOLO - KHU VINH SƠN THUỘC GIÁO XỨ VĨNH HÒA, GIÁO HẠT PHÚ THỌ, GIÁO PHẬN SÀI GÒN - TP.HCM |
|||||||
| KHU MÔNG TRIỆU - KHU VINH SƠN | |||||||
|
Tổng hợp từ 30/06 đến 22/07/2021: Số hộ 125 - Nhân khẩu 264 người lớn/ 15 Trẻ em (Tổng số: 279 người) Phòng trọ 101 - Nhân khẩu 194 người lớn / 9 trẻ em (Cách ly tại nhà 3 hộ / 9 người) Cần trợ giúp / Khó khăn 23 - Nhân khẩu 70 người lớn / 6 trẻ em |
|||||||
| STT | TÊN | ĐỊA CHỈ |
NGƯỜI LỚN |
TRẺ EM |
PHÂN VÙNG |
TÌNH TRẠNG |
GHI CHÚ |
| 1 | Lê Thị Tường Vi | 416/19/4 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 2 | Anh Tiếu | 416/19/4 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 3 | Đặng Hoàng Phúc | 416/19/4 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | Bổ sung | |
| 4 | Lê Ngọc Hằng | 416/19/5 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 5 | Anh Tiến | 416/19/7 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 6 | Nguyễn Văn Hiệu | 416/19/7 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 7 | Nguyễn Thị Thịnh (Trân) | 416/7 LLQ, P5, Q11 | 4 | KK | AHKVCL | ||
| 8 | Ngọc | 416/19/9 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 9 | Lôi Quốc Hào (21/07) | 416/19/9 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 10 | Huỳnh Văn Tấn (21/07) | 416/19/9 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 11 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 416/19/9 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 12 | Hồ Huệ Minh | 416/19/9 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 13 | Lê Thị Thúy Phượng | 416/19/11 LLQ, P5, Q11 | 2 | KK | AHKVCL | ||
| 14 | Nguyễn Lê Thảo Trâm | 416/19/14 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 15 | Dương Lê Linh Tâm | 416/19/15 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 16 | Phan Trần Minh Nhật | 416/19/16 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 17 | Nguyễn Hữu Phúc | 416/19/17 LLQ, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 18 | Nguyễn Thị Thúy Vi | 416/19/18 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 19 | Nguyễn Kim Huyền | 416/19/18 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 20 | Nguyễn Chí Thanh | 416/19/18 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 21 | Trần Vĩ Nghĩa | 416/19/18 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 22 | Phạm Thị Chinh | 416/19/19 LLQ, P5, Q11 | 6 | PT | AHKVCL | ||
| 23 | Nguyễn Thanh Ngôn | 416/19/19 LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 24 | Đặng Hoài Minh | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 25 | Lê Văn Thành | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 26 | Nguyễn Văn Hậu | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 4 | PT | AHKVCL | ||
| 27 | Nguyễn Tấn Phương | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 28 | Đinh Thị Yến Vy | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 29 | Lê Văn Thành | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 30 | Nguyễn Thị Bích Loan | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 31 | Trần Thị Phương | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 32 | Lê Văn Lộc | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 33 | Nguyễn Thị Hiền | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 34 | Nguyễn Thị Thảo Hiếu | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 35 | Hồ Văn Thuận | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 36 | Phạm Hoàng Minh Học | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 37 | Huỳnh Thị Diệu Hiền | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 38 | Phạm Hải Yến | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 39 | Mã Ngọc Oanh | 416/19/22 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 40 | Nguyễn Văn Phương | 416/19/23 LLQ, P5, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 41 | Đặng Thị Ý Nguyện | 416/19/25 LLQ, P5, Q11 | 1 | KK | AHKVCL | ||
| 42 | Tạ Thị Hồng Vân | 416/19/25 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 43 | Nguyễn Thị Ngọc Đỉnh | 416/19/25 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 44 | Phạm Thị Hương | 416/19/25 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 45 | Phạm Thị Út | 416/19/25 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 46 | Ngô Thị Anh Thư | 416/19/25 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 47 | Trần Thị Sương | 416/19/25 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 48 | Võ Thị Đường | 416/19/25 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 49 | Nguyễn Thị Thu Hiếu | 416/19/25 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 50 | Trần Thị Tuyết Sương | 416/19/25 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 51 | Nguyễn Quốc Huy | 416/19/25 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 52 | Võ Thị Hồng Hoa | 416/19/26 LLQ, P5, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 53 | Nguyễn Trọng Bình | 416/19/26 LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 54 | Trần Thị Thanh Thủy | 416/19/30 LLQ, P5, Q11 | 3 | 2 | PT | AHKVCL | |
| 55 | Dương Anh Vũ | 416/19/32 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 56 | Ngô An Đạt | 416/19/32 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 57 | Trần Duy Khang | 416/19/32A LLQ, P5, Q11 | 4 | PT | AHKVCL | ||
| 58 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 416/19/36 LLQ, P5, Q11 | 4 | KK | AHKVCL | ||
| 59 | Nguyễn Đình Chung | 416/19/36 LLQ, P5, Q11 | 5 | KK | AHKVCL | ||
| 60 | Nguyễn Đình Phong | 416/19/36 LLQ, P5, Q11 | 4 | KK | AHKVCL | ||
| 61 | Nguyễn Thúy Hằng | 416/19/36 LLQ, P5, Q11 | 1 | KK | AHKVCL | ||
| 62 | Nguyễn Thị Ổi | 416/19/36 LLQ, P5, Q11 | 2 | KK | AHKVCL | ||
| 63 | Nguyễn Tốn Hiếu | 416/19/36 LLQ, P5, Q11 | 5 | PT | AHKVCL | ||
| 64 | Trương Kim Phụng | 416/19/36 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 65 | Tô Thị Dứa | 416/19/36 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 66 | Bùi Thị Hương | 416/19/36 LLQ, P5, Q11 | 5 | PT | AHKVCL | ||
| 67 | Nguyễn Thị Thu Hà | 416/19/36 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 68 | Bùi Quang Chí Sỹ | 416/19/36 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 69 | Nguyễn Thị Hồng Linh | 416/19/36 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 70 | Cao Thị Tóp | 416/19/40 LLQ, P5, Q11 | 2 | KK | AHKVCL | ||
| 71 | Nguyễn Minh Trí | 416/19/44 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 72 | Đặng Năng Hãy | 416/19/44 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 73 | Lâm Trọng Hiếu | 416/19/46A1 LLQ, P5, Q11 | 2 | 1 | PT | AHKVCL | Bổ sung |
| 74 | Nguyễn Thị Tài | 93C CXPH LLQ, P5, Q11 | 1 | KK | AHKVCL | ||
| 75 | Trần Ngọc Minh (21/07) | 1F CXPH LLQ, P5, Q11 | 2 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 76 | Trương Thị Nhờ | 8F CXPH LLQ, P5, Q11 | 4 | KK | AHKVCL | ||
| 77 | Nguyễn Thị Lệ (21/07) | 13F CXPH LLQ, P5, Q11 | 4 | PT | AHKVCL | ||
| 78 | Lại Thị Hiệp (21/07) | 13F CXPH LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 79 | Đỗ Thị Hà (21/07) | 13F CXPH LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 80 | Thạch Thân (21/07) | 13F CXPH LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 81 | Trần Thị Hà (21/07) | 14F CXPH LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 82 | Lê Văn Giỏi | 20F/4A LLQ, P5, Q11 | 4 | PT | AHKVCL | Bổ sung | |
| 83 | Nguyễn Văn Đình | 22F3 LLQ, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 84 | Nguyễn Huy Mạnh (21/07) | 53D LLQ, P5, Q11 | 7 | PT | AHKVCL | ||
| 85 | Lê Hoàng Đoàn | 21G1 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 86 | Nguyễn Công Nghĩa (21/07) | 21G1 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 87 | Nguyễn Mạnh Hùng (21/07) | 21G1 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 88 | Nguyễn Tấn Tài (21/07) | 21G1 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 89 | Nguyễn Quốc Việt (21/07) | 18G LLQ, P5, Q11 | 2 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 90 | Nguyễn Thị Như Thủy (21/07) | 15F1 LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 91 | Lê Thị Dung (21/07) | 78C CXPH LLQ P5, Q11 | 1 | KK | AHKVCL | ||
| 92 | Nguyễn Thị Dâng (21/07) | 23G LLQ, P5, Q11 | 4 | KK | AHKVCL | ||
| 93 | Nguyễn Thị Xuyên | 19G LLQ, P5, Q11 | 4 | PT | AHKVCL | ||
| 94 | Lâm Thị Huệ | 19G LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 95 | Thạch Thị Siêng | 19G LLQ, P5, Q13 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 96 | Phạm Thị Thuyên | 19G LLQ, P5, Q14 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 97 | Liêu Thị Diễm Châu | 19G LLQ, P5, Q15 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 98 | Phạm Thị Nhạn | 19G LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 99 | Lê Thị Thúy Hằng | 19G LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 100 | Quách Thanh Sang | 19G LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 101 | Phạm Thị Tuyền | 19G LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 102 | Nguyễn Thị Ngọc Phụng | 19G LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 103 | Nguyễn Thị Kim Nguyệt | 19G LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 104 | Chung Thị Kim Phượng | 19G LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 105 | Dơng Gur K'Khuy | 19G LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 106 | Hoàng Hà Giang | 19G LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 107 | Phạm Thị Ngọc Đẹp | 19G LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 108 | Trần Thị Lệ | 23G LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 109 | Chị Linh | 9E LLQ, P5, Q11 | 6 | KK | AHKVCL | ||
| 110 | Việt | 18G LLQ, P5, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 111 | Nguyễn Văn Đàn | 38A CXPH LLQ, P5, Q11 | 6 | PT | CLTN | ||
| 112 | Nguyễn Ngọc Long | 38A CXPH LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | CLTN | ||
| 113 | Nguyễn Công Đoàn | 38A CXPH LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | CLTN | ||
| 114 | Phạm Thị Bích Loan | 48A CXPH LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 115 | Danh Sủa | 48A CXPH LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 116 | Nguyễn Quốc Bảo | 48A CXPH LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 117 | Nguyễn Thị Thắm | 48A CXPH LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 118 | Lê Thế Hùng | 48A CXPH LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 119 | Thụy | 15F1 LLQ, P5, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 120 | không tên | 1E LLQ, P5, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 121 | Trần Huy Tuấn | 480/3A1 LLQ, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | KVCL | |
| 122 | Nguyễn Thị Danh | 480/5 LLQ, P5, Q11 | 5 | 2 | CTG | KVCL | |
| 123 | Nguyễn Ngọc Hoàn | 480/5 LLQ, P5, Q11 | 2 | 1 | CTG | KVCL | |
| 124 | Nguyễn Thị Hậu | 480/5 LLQ, P5, Q11 | 5 | 2 | CTG | KVCL | |
| 125 | Nguyễn Đình Hân | 480/5 LLQ, P5, Q11 | 2 | 1 | CTG | KVCL | |
| KHU VINH SƠN | |||||||
|
Tổng hợp từ 30/06 đến 22/07/2021: Số hộ 28 - Nhân khẩu 57 người lớn/ 2 Trẻ em (Tổng số: 59 người) Phòng trọ 23 - Nhân Khẩu 38 người lớn / 2 trẻ em (1 Thai Phụ) Cần trợ giúp / Khó khăn 5 - Nhân khẩu 19 người lón |
|||||||
| STT | TÊN | ĐỊA CHỈ |
NGƯỜI LỚN |
TRẺ EM |
PHÂN VÙNG |
TÌNH TRẠNG |
GHI CHÚ |
| 1 | Nguyễn Ngọc Hòa | 86/75 ÔIK, P5, Q11 | 1 | BV nhà thờ | AHKVCL | ||
| 2 | Nguyễn Hùng Hậu | 86/81A ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 3 | Trần Thị Nga | 86/81B ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 4 | Phạm Thị Kim Thoa | 86/81B ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 5 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 86/81B ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 6 | Đặng Ngô Lý | 86/81C ÔIK, P5, Q11 | 2 | 1 | PT | KVCL | |
| 7 | Trần Thị Ngọc Mai | 86/81C ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 8 | Phạm Văn Dũng | 86/81D ÔIK, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 9 | Thái Thị Thanh Tuyền | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 10 | Lê Tiến Cường | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 11 | Nguyễn Thị Huỳnh Nhi | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 12 | Nguyễn Đỗ Tuấn Huy | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 13 | Phạm Thị Vinh | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 14 | Võ Văn Hoàng | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 15 | Nguyễn Thiên Ấn | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 16 | Bùi Văn Qúy (1 TP) | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 17 | Nguyễn Thị Hương Thúy | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 18 | Đỗ Thị Kim Thi | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 19 | Đồng Sỹ Thoại | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 20 | Nguyễn Thị Lệ | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 21 | Nguyễn Anh Thư | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 1 | 1 | PT | KVCL | |
| 22 | Phạm Thị Vinh | 86/81E ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 23 | Lê Thị Thúy | 86/81F ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 24 | Nguyễn Thị Bạch Đằng (78t) | 86/81F ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 25 | Trương Điền Phong | 86/81F ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 26 | Huỳnh Minh Hiếu | 86/81F ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 27 | Ngọc Dung | 86/115B ÔIK, P5, Q11 | 4 | KK | AHKVCL | ||
| 28 | Bà Bộ | 86/125B ÔIK, P5, Q11 | 5 | KK | AHKVCL | ||
| KHU ĐAMINH | |||||||
|
Tổng hợp từ 30/06 đến 22/07/2021: Số hộ 491 - Nhân khẩu 1300 người lớn/ 57 Trẻ em (Tổng số: 1357 người) Phòng trọ 346 - Nhân khẩu 705 người lớn / 35 trẻ em (1 Người cao tuổi - 2 Trẻ sơ sinh - 1 Thai phụ) Cần trợ giúp / Khó khăn 145 - Nhân khẩu 595 người lón / 22 trẻ em (9 Người cao tuổi - 2 Trẻ sơ sinh) |
|||||||
| STT | TÊN | ĐỊA CHỈ |
NGƯỜI LỚN |
TRẺ EM |
PHÂN VÙNG |
TÌNH TRẠNG |
GHI CHÚ |
| 1 | Nguyễn Thị Ngọc Dung | 110/1 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 2 | Lê Chí Hữu | 110/3 ÔIK, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 3 | Phan Thanh Huyền | 110/3A ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 4 | Dương Thị Hồng Yên | 110/3A ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 5 | Nguyễn Thị Tuệ | 110/3B ÔIK, P5, Q11 | 7 | CTG | KVCL | ||
| 6 | Trần Thị Vy | 110/3B ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 7 | Nguyễn Thị Phượng | 110/3C ÔIK, P5, Q11 | 7 | CTG | KVCL | ||
| 8 | Đỗ Thị Thu Hà | 110/4 ÔIK, P5, Q11 | 4 | PT | KVCL | ||
| 9 | Âu Thị Ái Thủy | 110/5 ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 10 | Trương Huỳnh Phú Hải | 110/6 ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 11 | Âu Thị Lộc | 110/7 ÔIK, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 12 | Nguyễn Bình Quang Lợi | 110/8 ÔIK, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 13 | Huỳnh Công Minh | 110/9 ÔIK, P5, Q11 | 10 | CTG | KVCL | ||
| 14 | Hạp Thị Thảo | 110/10 ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 15 | Nguyễn Văn Vi | 110/11 ÔIK, P5, Q11 | 6 | CTG | KVCL | ||
| 16 | Lê Hồng Thuận | 110/11 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 17 | Nguyễn Văn Long | 110/11 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 18 | Trần Thanh Tâm | 110/11 ÔIK, P5, Q11 | 2 | 1 | PT | KVCL | |
| 19 | Trần MệL | 110/11 ÔIK, P5, Q11 | 2 | 1 | PT | KVCL | |
| 20 | Trần Thái Nghĩa | 110/11 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 21 | Bùi Thị Hà | 110/11 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 22 | Trịnh Đình Mạnh | 110/11 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 23 | Nguyễn Thị Thẩm | 110/11 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | ĐCL | ||
| 24 | Lâm Đức Hòa | 110/11 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 25 | Trần Thị Kiều | 110/11 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 26 | Nguyễn Quốc Cường | 110/11 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 27 | Lê Văn Quy | 110/11 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 28 | Trần Vĩnh Thành | 110/12 ÔIK, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 29 | Nguyễn Thị Hà | 110/12 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 30 | Cao Minh Sang | 110/14A ÔIK, P5, Q11 | 4 | 1 | CTG | KVCL | |
| 31 | Lâm Bích Tuệ | 110/14B ÔIK, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | ||
| 32 | Bùi Quang Đạo | 110/14C ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 33 | Quỳnh Ngọc Hương | 110/14D ÔIK, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 34 | Nguyễn Văn Phương | 110/14E ÔIK, P5, Q11 | 8 | 1 | CTG | KVCL | |
| 35 | Hoàng | 110/14E ÔIK, P5, Q11 | 4 | 1 | PT | KVCL | |
| 36 | Đàm Thị Hiếu | 110/16 ÔIK, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 37 | Trần Lâm Đồng | 110/16 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 38 | Phạm Thị Thu Hương | 110/16 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 39 | Tô Văn Thái | 110/16 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 40 | Dương | 110/16 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 41 | Nguyễn Thị Ngọc Thử | 110/16 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 42 | Lê Văn Toàn | 110/16 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 43 | Đặng Bá Tân (1 NCT) | 110/17 ÔIK, P5, Q11 | 7 | CTG | KVCL | 1 NCT | |
| 44 | Nguyễn Thị Huệ | 110/17 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 45 | Đặng Bá Toàn | 110/17 ÔIK, P5, Q11 | 6 | CTG | KVCL | ||
| 46 | Nguyễn Thị Mai | 110/18 ÔIK, P5, Q11 | 1 | CTG | KVCL | ||
| 47 | Trịnh Xuân Ánh | 110/18 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 48 | Phan Ngọc Duy | 110/18 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 49 | Vũ Thị Huệ | 110/22 ÔIK, P5, Q11 | 9 | 1 | CTG | KVCL | |
| 50 | Nguyễn Thế Lượng | 110/23 ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | Bổ sung | |
| 51 | Huỳnh Thị Sáng | 110/23 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 52 | Nguyễn Thị Lành | 110/23 ÔIK, P5, Q11 | 4 | PT | KVCL | ||
| 53 | Nguyễn Thị Diễm My | 110/23 ÔIK, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | KVCL | |
| 54 | Nguyễn Thị Hảo | 110/23 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 55 | Nguyễn Hữu Hải | 110/23 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 56 | Nguyễn Quốc Mỹ | 110/23 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 57 | Nguyễn Hùng Dũng | 110/23 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 58 | Đào Thị Yến | 86/23F ÔIK, P5, Q11 | 2 | 1 | PT | KVCL | |
| 59 | Âu Dương Thới | 110/24 ÔIK, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 60 | Nguyễn Thị Kim Loan | 110/25 ÔIK, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 61 | Nguyễn Thị Hương | 110/25 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 62 | Nguyễn Thị Thúy Kiều | 110/25 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 63 | Tăng Hứa Thanh Cần | 110/26 ÔIK, P5, Q11 | 1 | CTG | KVCL | ||
| Đỗ Xuân Cảnh | 110/27 ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | |||
| 64 | Phạm Thị Phương Quyên | 110/27 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 65 | Trần Văn Xíu | 110/27 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 66 | Nguyễn Thị Ngọc Yến | 110/27 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 67 | Nguyễn Thị Nụ | 110/30 ÔIK, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 68 | Nguyễn Hữu Thành | 110/30 ÔIK, P5, Q11 | 1 | 1 | PT | KVCL | |
| 69 | Nguyễn Thị Hồng Nhi | 110/30 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 70 | Trần Thị Trúc Linh | 110/30 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 71 | Đỗ Thị Mai | 110/32 ÔIK, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 72 | Huỳnh Trọng Hùng (2 NCT) | 110/33 ÔIK, P5, Q11 | 2 | 2 | CTG | KVCL | 2 NCT |
| 73 | Nguyễn Thị Kim Thanh | 110/34B ÔIK, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | ||
| 74 | Phan Hoàng Tú | 110/34A ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 75 | Nguyễn Thị Oanh | 110/34B ÔIK, P5, Q11 | 4 | PT | KVCL | ||
| 76 | Nguyễn Thị Xoa | 110/34C ÔIK, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 77 | Nguyễn Kim Khanh | 110/34C1 ÔIK, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | ||
| 78 | Lý Thúy Phương | 110/34C2 ÔIK, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | ||
| 79 | Phạm Nguyễn Anh Tuấn | 110/34C3 ÔIK, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 80 | Lương Văn Dưỡng | 110/35 ÔIK, P5, Q11 | 12 | 2 | CTG | KVCL | 1 trẻ sơ sinh |
| 81 | Lê Nguyễn Ngọc Minh | 110/35 ÔIK, P5, Q11 | 4 | PT | KVCL | ||
| 82 | Đỗ Bá Đản | 110/36 ÔIK, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 83 | Hạp Tiến Thê | 110/36A ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 84 | Trần Thị Toan | 110/36A ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 85 | Phan Thị Cương | 110/36A ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 86 | Chạc Chí Minh | 110/36B ÔIK, P5, Q11 | 3 | 2 | CTG | KVCL | |
| 87 | Lâm Việt Cường | 110/36C ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 88 | Ngô Thị Thủy | 110/36E ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 89 | Lý Phương Thanh | 110/36F ÔIK, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 90 | Phương Thế Lương | 110/36G ÔIK, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 91 | Hồ Chí Vĩnh | 110/36H ÔIK, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 92 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 110/36K ÔIK, P5, Q11 | 7 | CTG | KVCL | ||
| 93 | Đỗ Bá Quỳ | 110/38 ÔIK, P5, Q11 | 14 | CTG | KVCL | ||
| 94 | Mai Thị Dinh | 110/38 ÔIK, P5, Q12 | 2 | PT | KVCL | ||
| 95 | Võ Văn Tấn | 110/38 ÔIK, P5, Q13 | 1 | PT | KVCL | ||
| 96 | Phan Thị Tin | 110/39D ÔIK, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 97 | Trịnh Xuân Tấn | 110/39 ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 98 | Nguyễn Thị Thanh | 110/39 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 99 | Nguyễn Tấn Tài | 110/41 ÔIK, P5, Q11 | 8 | CTG | KVCL | ||
| 100 | Nguyễn Quang Huy | 110/41A ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 101 | Nguyễn Trường Bảo Bảo | 110/41A ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 102 | Nguyễn Ngọc Ánh | 110/41B ÔIK, P5, Q11 | 6 | CTG | KVCL | ||
| 103 | Nguyễn Thị Phin | 110/41B ÔIK, P5, Q12 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 104 | Nguyễn Thị Yến Châu | 110/41B ÔIK, P5, Q13 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 105 | Nguyễn Quang Thắng | 110/41B ÔIK, P5, Q14 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 106 | Đặng Thị Nhất | 110/41B ÔIK, P5, Q15 | 4 | 1 | PT | KVCL | |
| 107 | Huỳnh Tuyết Oanh | 110/41C ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| Hà Trung Tâm | 110/42 ÔIK, P5, Q11 | 8 | 1 | CTG | KVCL | Bổ sung | |
| Dương Văn Vũ | 110/42 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | Bổ sung | ||
| Nguyễn Văn Lộc | 110/42 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | Bổ sung | ||
| Phan Thị Như Hằng | 110/42 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | Bổ sung | ||
| Hồ Anh Tuấn | 110/42 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | Bổ sung | ||
| Huỳnh Thị Hải Yến | 110/42 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | Bổ sung | ||
| Võ Đình Hiếu | 110/42 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | Bổ sung | ||
| 108 | Phạm Lê Huyền Trang | 110/42A ÔIK, P5, Q11 | 7 | PT | KVCL | ||
| 109 | Phạm Văn Diệm | 110/45 ÔIK, P5, Q11 | 6 | CTG | KVCL | ||
| 110 | Nguyễn Văn Kiểm | 110/46 ÔIK, P5, Q11 | 7 | 1 | CTG | KVCL | |
| 111 | Phạm Quang Mạnh | 110/46A ÔIK, P5, Q12 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 112 | Phạm Thị Loan | 110/46A1 ÔIK, P5, Q11 | 4 | 1 | KK | KVCL | |
| 113 | Hạp Tiến Dũng | 110/46B ÔIK, P5, Q11 | 1 | CTG | KVCL | ||
| 114 | Nguyễn Hữu Thái | 110/46C ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 115 | Nguyễn Thị Minh Tâm | 110/46D ÔIK, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | ||
| 116 | Trần Thị Lan Thanh | 110/46D ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 117 | Nguyễn Trần Anh Thư | 110/46D ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 118 | Nguyễn Đức Trung | 110/46D ÔIK, P5, Q11 | 4 | PT | KVCL | ||
| 119 | Lê Thị Quyên | 110/46D ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 120 | Phạm Trường Sơn | 110/46D ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 121 | Nguyễn Thúy Quỳnh | 110/46E ÔIK, P5, Q11 | 4 | PT | KVCL | ||
| 122 | Đỗ Kim Trang | 110/46E ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 123 | Phạm Đình Hiển | 110/46E ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 124 | Lưu hoàng Huệ | 110/46E ÔIK, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | KVCL | |
| 125 | Nguyễn Thị Kim Phượng | 110/46F ÔIK, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 126 | Nguyễn Minh Khanh | 110/46G ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 127 | Nguyễn Thành Khoa | 110/46G ÔIK, P5, Q11 | 4 | PT | KVCL | ||
| 128 | Phạm Thị Huệ | 110/46G ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 129 | Nguyễn Thụy Ngọc Yến | 110/46G ÔIK, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | KVCL | |
| 130 | Khuất Duy Đức | 110/46G ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 131 | Trần Thị Duyên | 110/46H ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 132 | Nguyễn Văn Chiến | 110/46H ÔIK, P5, Q12 | 3 | PT | KVCL | ||
| 133 | Nguyễn Thị Kim Loan | 110/46i ÔIK, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | ||
| 134 | Nguyễn Vũ Diệu Hiền | 110/46K ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 135 | Nguyễn Văn Thảo | 110/46L ÔIK, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 136 | Trần Thị Kim Thoa | 110/46L ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 137 | Trương Văn Vũ | 110/46L ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 138 | Nguyễn Văn Tươi | 110/46L ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 139 | Phạn Thị Hường | 110/46L ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 140 | Tô Thị Anh Thư | 110/46L ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 141 | Tạ Đức Hiệp | 110/47 ÔIK, P5, Q11 | 1 | CTG | KVCL | ||
| 142 | Nguyễn Thị Hỷ | 110/47 ÔIK, P5, Q12 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 143 | Khổng Minh Khương | 110/47 ÔIK, P5, Q13 | 1 | PT | KVCL | ||
| 144 | Lê Thị Diễm Hương | 110/47 ÔIK, P5, Q14 | 2 | PT | KVCL | ||
| 145 | Nguyễn Thị Hồng | 110/47 ÔIK, P5, Q15 | 1 | PT | KVCL | ||
| 146 | Nguyễn Thị Quyền | 110/48 ÔIK, P5, Q11 | 16 | CTG | KVCL | ||
| 147 | Vũ Mạnh Cường | 110/49 ÔIK, P5, Q11 | 9 | CTG | KVCL | ||
| 148 | B.S Vinh | 110/52 ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 149 | Đỗ Thị Nhung | 110/51 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 150 | Một | 110/51 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 151 | Lan | 110/51 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 152 | Tú | 110/51 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 153 | Ông Sáu | 110/51 ÔIK, P5, Q11 | 4 | PT | KVCL | ||
| 154 | Mi | 110/51 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 155 | Ma | 110/51 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 156 | Lìn | 110/51 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 157 | Ngộng | 110/51 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 158 | Hoa | 110/51 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 159 | Nhung | 110/51 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 160 | Cúc | 110/51 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 161 | Nguyễn Thị Chiều (1 NCT) | 110/53 ÔIK, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | 1 NCT | |
| 162 | Đào Thị Đường | 110/53 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 163 | Mạc Thị Vân | 110/53 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 164 | Nguyễn Thị Thuận | 110/53 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 165 | Nguyễn Hữu Hoàng | 110/53 ÔIK, P5, Q11 | 2 | 1 | PT | KVCL | |
| 166 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 110/53 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 167 | Nguyễn Đức Vương | 110/53 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 168 | Nguyễn Văn Trung | 110/53 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 169 | Đoàn Thị Chín | 110/53 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 170 | Lê Thị Thu Hồng (1 TP) | 110/54 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | 1 TP | |
| 171 | Trần Thị Mỹ Liên | 110/54 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 172 | Liêu Văn Thương | 110/54 ÔIK, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | KVCL | |
| 173 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 110/54 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 174 | Nguyễn Thị Xuyến | 110/55 ÔIK, P5, Q11 | 1 | CTG | KVCL | ||
| 175 | Nguyễn Mạnh Tiến | 110/55 ÔIK, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 176 | Nguyễn Thái Khương | 110/55 ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 177 | Nguyễn Cao Đại | 110/56 ÔIK, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 178 | Nguyễn Thị Thảo | 110/56 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 179 | Bùi Văn Châu | 110/56 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 180 | Bùi Thị Ngọc Ánh | 110/56 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 181 | Nguyễn Ngọc Tú | 110/56 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 182 | Trần Thị Mỹ Liên | 110/56 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 183 | Đàm Văn Hưng | 110/57 ÔIK, P5, Q11 | 6 | CTG | KVCL | ||
| 184 | Nguyễn Ngọc Thanh Như | 110/57 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 185 | Phạm Thị Diễm Trân | 110/57 ÔIK, P5, Q11 | 4 | 1 | PT | KVCL | |
| 186 | Nguyễn Thái Lữ | 110/57 ÔIK, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 187 | Nguyễn Văn Kỷ | 110/58 ÔIK, P5, Q11 | 7 | CTG | KVCL | ||
| 188 | Nguyễn Trương Quý | 110/62 ÔIK, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 189 | Nguyễn Đạt Tuấn | 110/62A ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 190 | Trần Thị Hiền | 110/62A ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 191 | Duyên Kim Lan | 86/5/29 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 192 | Nguyễn Thị Hương | 86/21 ÔIK, P5, Q11 | 4 | PT | AHKVCL | ||
| Kiều Tuấn Thanh | 86/25 ÔIK, P5, Q11 | 4 | 1 | PT | AHKVCL | Bổ sung(1 Sơ sinh) | |
| 193 | Nguyễn Văn Nghiêm | 86/27 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 194 | Ngô Văn Linh | 86/27 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 195 | Nguyễn Văn Long | 86/27 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 196 | Lê Thị Hạnh | 86/27 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 197 | Nguyễn Thị Kim Thanh | 86/27 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 198 | Nguyễn Mộng Vương | 86/27 ÔIK, P5, Q11 | 2 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 199 | Nguyễn Hồng Sương | 86/27 ÔIK, P5, Q11 | 4 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 200 | Trần Minh Đạt | 86/29/3 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 201 | Lê Thị Diễm Thu | 86/29/3 ÔIK, P5, Q12 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 202 | Phạm Nguyễn Cao Phi | 86/29/3 ÔIK, P5, Q13 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 203 | Hà Ngân Trang | 86/29/4 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 204 | Bùi Quốc Khánh | 86/29/4 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 205 | Bùi Thị Yến Phượng | 86/29/4 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 206 | Nguyễn Quang Tuy | 86/29/4 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 207 | Lê Quang Châu | 86/29/4 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 208 | Trần Thị Kim Liên | 86/29/4 ÔIK, P5, Q11 | 4 | 2 | PT | AHKVCL | |
| 209 | Phạm Văn Tới | 86/29/4 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 210 | Nguyễn Minh Dũng | 86/29/4 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 211 | Phạm Minh Luân | 86/29/4 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 212 | Hứa Nguyễn Phát | 86/29/4 ÔIK, P5, Q11 | 4 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 213 | Phạm Thị Thảo Quyên | 86/29/4 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 214 | Lý Lập Dũng | 86/29/4 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 215 | Trần Ngọc Thanh | 86/29/5 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 216 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 86/29/5 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 217 | Kim Sê Rây | 86/29/5 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 218 | Bốc Yến Linh | 86/29/5 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 219 | Lê Thị Hồng Nhi | 86/29/5 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 220 | Lê Thị Kiều Thu | 86/29/5 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 221 | Nguyễn Văn Khương | 86/29/5 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 222 | Phạm Thị Thùy Dương | 86/29/5 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 223 | Nguyễn Văn Hiếu | 86/29/5 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 224 | Nguyễn Văn Tuấn | 86/29/5 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 225 | Trịnh Quang Hiến | 86/29/5 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 226 | Hàng Yến Phương | 86/29/5 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 227 | Huỳnh Thị Mỹ Châu | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 228 | Đỗ Thị Lộc | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 229 | Trần Thị Yến Nga | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 230 | Hoàng Khánh Duy | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 231 | Nguyễn Cao Trí | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 232 | Trang Thuận Kiệt | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 233 | Hồ Minh Chiến | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 2 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 234 | Trần Thị Khuyên | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 235 | Lê Thị Ánh Hồng | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 236 | Nguyễn Đức Nhiên | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 237 | Nguyễn Thị Việt Anh | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 238 | Ngô Thị Thoa | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 239 | Trần Thị Thanh Vân | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 240 | Bùi Phương An | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 4 | PT | AHKVCL | ||
| 241 | Nguyễn Lân Phú Phương | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| Nguyễn Thị Diệu Minh | 86/29/8 ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | Bổ sung | ||
| 242 | Cao Thị Diệu | 86/29/24 ÔIK, P5, Q11 | 4 | PT | AHKVCL | ||
| 243 | Châu Nguyễn Anh Khoa | 86/29/28 ÔIK, P5, Q11 | 4 | PT | AHKVCL | ||
| 244 | Lê Thị Hạnh | 86/29/30C ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 245 | Nguyễn Thị Phương Linh | 86/29/30C ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 246 | Nguyễn Thị Nụ | 86/29/30E ÔIK, P5, Q11 | 6 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 247 | Lê Văn Khiêm | 86/53G ÔIK, P5, Q11 | 2 | 2 | CTG | KVCL | |
| 248 | Nguyễn Văn Hậu | 86/53G ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 249 | Sín Vĩnh Quang | 86/53G ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 250 | Phan Tuấn Kiệt | 86/53G ÔIK, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 251 | Nguyễn Phi Khanh | 86/53G ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 252 | K.Vượt | 86/53G ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 253 | Phạm Thị Tuyết | 86/53G ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 254 | Đỗ Văn Tiến | 86/53G ÔIK, P5, Q11 | 2 | 1 | PT | KVCL | |
| 255 | Nguyễn Thị Phụng | 86/53G ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 256 | Lê Hoàng Phúc | 86/53F ÔIK, P5, Q11 | 2 | 1 | CTG | KVCL | |
| 257 | Trương Văn Bạn | 86/53F ÔIK, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 258 | Đỗ Văn Tí | 86/53F ÔIK, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 259 | Giang Chít Phí | 86/53E ÔIK, P5, Q11 | 4 | 2 | CTG | KVCL | |
| 260 | Cô Thanh | 86/53D ÔIK, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 261 | Phạm Minh Thư | 86/25A ÔIK, P5, Q11 | 2 | KK | AHKVCL | ||
| 262 | Bùi Thị Khuy (1 NCT T.Mạch) | 416/4G LLQ, P5, Q11 | 2 | KK | AHKVCL | 1 NCT - T.Mạch | |
| 263 | Nguyễn Văn Khải | 416/4G LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 264 | Dũng | 416/6 LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 265 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 416/6A LLQ, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 266 | Nguyễn Thị Hải | 416/6B LLQ, P5, Q11 | 1 | CTG | KVCL | ||
| 267 | Võ Thị Diễm | 416/6/1 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | Bổ sung | |
| 268 | Ngô Trí Hiền | 416/6/1 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | Bổ sung | |
| 269 | Đặng Đình Hùng | 416/6/2 LLQ, P5, Q11 | 7 | CTG | KVCL | ||
| 270 | Nguyễn Chí Cường | 416/6/4 LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 271 | Đặng Văn Loan | 416/6/3 LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 272 | Nguyễn Phước | 416/6/5 LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 273 | Nguyễn Văn Quý | 416/6/5 LLQ, P5, Q11 | 1 | CTG | KVCL | ||
| 274 | Lương Há | 416/6/5 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 275 | Nga | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 276 | Tùng | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 277 | Lương | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 278 | Phước | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 279 | Hiền | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 280 | Chính | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 281 | Chữ | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 282 | Bửu | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 283 | Lợi | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 284 | Hương | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 285 | Mai | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 286 | Long | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 2 | 1 | PT | KVCL | |
| 287 | Phong | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 288 | Linh | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 289 | Bà Tư | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 290 | Dung Du | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 291 | Ông Đáo | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 292 | Út Tượng | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 293 | Chị Dung | 416/6/5A LLQ, P5, Q11 | 1 | 1 | PT | KVCL | |
| 294 | Vương Chấn Hoàng | 416/6/7 LLQ, P5, Q11 | 5 | 1 | CTG | KVCL | |
| 295 | Phan Thị Phiến | 416/6/9 LLQ, P5, Q11 | 6 | 1 | CTG | KVCL | |
| 296 | Bà Đàm Thị Quyên | 416/6/11 LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | 1 NCT | |
| 297 | Trịnh Công Vũ | 416/6/11 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 298 | Phạm Văn Tài | 416/6/11 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 299 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | 416/6/11 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 300 | Võ Thị Kim Hà | 416/6/12 LLQ, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | KVCL | |
| 301 | Vũ Ngọc Hà | 416/6/13 LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 302 | Trương Thị Nội | 416/6/14 LLQ, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 303 | Nguyễn Tiến Thành | 416/6/15 LLQ, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | ||
| 304 | Nguyễn Khánh Long | 416/6/15 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 305 | Hoàng Vĩnh An | 416/6/15 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 306 | Lê Thủy Thương | 416/6/15 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 307 | Đỗ Thị Thanh Phương | 416/6/15 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 308 | Trương Danny Khiết Đan | 416/6/15 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 309 | Võ Ngọc Hồng Quyên | 416/6/15 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 310 | Hồ Đỗ Phương Thảo | 416/6/15 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 311 | Võ Thị Thảo Trúc | 416/6/15 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 312 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 416/6/15 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 313 | Điểu Duy | 416/6/15 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 314 | Phùng Thị Tú Anh | 416/6/17 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 315 | Hồ Thị Bích Vân | 416/6/17 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 316 | Trần Thị Tú Trinh | 416/6/17 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 317 | Phạm Ngọc Ánh | 416/6/17 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 318 | Bùi Thị Phương Hà | 416/6/17 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 319 | Phạm Thị Hải | 416/6/17 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 320 | Nguyễn Thị Lan | 416/6/17 LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 321 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 416/6/17 LLQ, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | ||
| 322 | Nguyễn Thị Kỷ | 416/6/17 LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 323 | Nguyễn Thị Thúy | 416/6/17A LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 324 | Nguyễn Văn Thí | 416/6/17B LLQ, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 325 | Nguyễn Thị Gan | 416/6/17C LLQ, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 326 | Võ Thanh Hồng | 416/6/17C LLQ, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 327 | Lê Thị Tuyết | 416/6/17D LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 328 | Nguyễn Thị Pao | 416/6/17E LLQ, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | ||
| 329 | Nguyễn Văn Hương | 416/6/18B LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 330 | Nguyễn Văn Hoàng | 416/6/18C LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 331 | Nguyễn Văn Trung | 416/6/18D LLQ, P5, Q11 | 6 | CTG | KVCL | ||
| 332 | Trần Ngọc Dũng | 416/6/18E LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 333 | Trần Quang Lượt | 416/6/18E LLQ, P5, Q11 | 3 | 2 | CTG | KVCL | |
| 334 | Trần Ngọc Lĩnh | 416/6/18E LLQ, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 335 | Trương Thị Phú | 416/6/18F LLQ, P5, Q11 | 9 | CTG | KVCL | ||
| 336 | Ngô Văn Bình | 416/6/18G LLQ, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 337 | Bà Chính (Toan) | 416/6/19 LLQ, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | 1 NCT | |
| 338 | Trương Tấn Lộc | 416/6/19 LLQ, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 339 | Trương Thị Ngọc Lan | 416/6/19 LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 340 | Hoàng Thị Mai | 416/6/19 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 341 | Ngô Thị Vân (nhiễm trùng máu) | 416/6/20 LLQ, P5, Q11 | 5 | PT | KVCL | ||
| 342 | Nguyễn Thị Kim Duyên | 416/6/21 LLQ, P5, Q11 | 3 | 1 | CTG | KVCL | |
| 343 | Tăng Quốc Minh | 416/6/21A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 344 | Nguyễn Văn Nghĩa | 416/6/22 LLQ, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 345 | Lê Văn Thành | 416/6/23 LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| Diệp Văn Thừa | 416/6/23B LLQ, P.5, Q11 | 2 | PT | KVCL | Bổ sung | ||
| 346 | Vũ Đức Quang | 416/6/24 LLQ, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 347 | Nguyễn Thị Guộn (Bà Thi) | 416/6/25 LLQ, P5, Q11 | 7 | CTG | KVCL | 1 NCT | |
| 348 | Trần Xuân Tâm | 416/6/25 LLQ, P5, Q12 | 2 | PT | KVCL | ||
| 349 | Vũ Thị Thanh Thúy | 416/6/25 LLQ, P5, Q13 | 1 | PT | KVCL | ||
| 350 | Trần Thị Hằng | 416/6/25 LLQ, P5, Q14 | 2 | PT | KVCL | ||
| 351 | Vũ Thị Diễm Hương | 416/6/25 LLQ, P5, Q15 | 1 | PT | KVCL | ||
| 352 | Nguyễn Xuân Hoàng | 416/6/27 LLQ, P5, Q15 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 353 | Nguyễn Văn Hùng | 416/6/26 LLQ, P5, Q11 | 5 | CTG | ĐCL | ||
| 354 | Nguyễn Thái Minh | 416/6/26 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | Bổ sung | |
| 355 | Đỗ Tuấn Anh | 416/6/26 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | Bổ sung | |
| Phạm Thị Ngân Hà | 416/6/26 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | Bổ sung | ||
| 356 | Vũ Văn Chinh | 416/6/28 LLQ, P5, Q11 | 2 | CTG | ĐCL | ||
| 357 | Văn Ngọc Tạo | 416/6/28 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 358 | Hoa | 416/6/28 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 359 | Huấn | 416/6/28 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 360 | Hoàng | 416/6/28 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 361 | Phương | 416/6/28 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 362 | Võ Ba | 416/6/28A LLQ, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | ||
| 363 | Vũ Thị Lan | 416/6/28B LLQ, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 364 | Người ở trọ | 416/6/28B LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 365 | Lê Thị Thúy Vân | 416/6/28D LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 366 | Lê Hùng An | 416/6/30 LLQ, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 367 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 416/6/30 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 368 | Vũ Thị Mừng | 416/6/30 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 369 | Nguyễn Ngọc Tân | 416/6/30 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 370 | Nguyễn Thị Huệ | 416/6/30 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 371 | Chu Văn Hưởng | 416/6/30 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 372 | Diệp Minh Vy | 416/6/30 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 373 | Lê Văn Chung | 416/6/30 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 374 | Nguyễn Thị Láng | 416/6/30 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 375 | Hồ Thị Tư | 416/6/30 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 376 | Đỗ Thị Thủy | 416/6/30 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 377 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 416/6/30 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 379 | Nguyễn Thị Phương Thu | 416/6/32 LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 380 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 416/6/32A LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 381 | Trần Văn Kiên | 416/6/32A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 382 | Nguyễn Ngọc Tố Uyên | 416/6/32A LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 383 | Lê Thị Tín | 416/6/32A LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 384 | Bùi Vị | 416/6/32A LLQ, P5, Q11 | 4 | PT | KVCL | ||
| 385 | Ngô Thị Hoa | 416/6/32A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 386 | Vũ Đình Cửu | 416/6/32A LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | KVCL | ||
| 387 | Trần Văn Giàu | 416/6/32A LLQ, P5, Q11 | 5 | PT | KVCL | ||
| 388 | Nguyễn Văn Béng | 416/6/32A LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 389 | Vũ Thị Tươi | 416/6/32A LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | KVCL | ||
| 390 | Đào Thị Cúc | 416/6/32C LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | KVCL | ||
| 391 | Lê Văn Luận | 416/6/33 LLQ, P5, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 392 | Nguyễn Thị Cành | 416/6/34 LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 393 | Trương Đình Tuấn | 416/6/38 LLQ, P5, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 394 | Trương Đình Đức | 416/6/38 LLQ, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | ||
| 395 | Trương thị Diễm Thúy | 416/6/38 LLQ, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | ||
| 396 | Trương Thị Tuyết Dương | 416/6/38 LLQ, P5, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 397 | Trương Tấn Tùng | 416/6/38 LLQ, P5, Q11 | 2 | CTG | KVCL | ||
| 398 | Võ Thị Tiến | 416/6/35A LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 399 | Trần Thị Lưu | 416/6/35A LLQ, P5, Q11 | 4 | PT | AHKVCL | ||
| 400 | Lê Thị Oanh | 416/6/35A LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 401 | Trần Thị Thu Vân | 416/6/35H LLQ, P5, Q11 | 6 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 402 | Trần Thị Thoa | 416/6/35L LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 403 | Trần Thị Lan | 416/6/35L1 LLQ, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 404 | Nguyễn Thanh Việt | 416/6/39 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 405 | Nguyễn Xuân Nhi | 416/6/39 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 406 | Nguyễn Văn Thanh | 416/6/39 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 407 | Lâm Tiếu Muối | 416/6/38A LLQ, P5, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 408 | Trần Thị Xuân Mai | 416/6/38B LLQ, P5, Q11 | 5 | PT | AHKVCL | ||
| 409 | Trần Thị Xuân Hương | 416/6/38B LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 410 | Huỳnh Phong Vũ | 416/6/38G LLQ, P5, Q11 | 4 | PT | AHKVCL | ||
| 411 | Nguyễn Ngọc Hưng | 416/6/38H LLQ, P5, Q11 | 5 | KK | AHKVCL | ||
| 412 | Huỳnh Trung Sơn | 416/6/38H LLQ, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 413 | Lê Thị Ngọc Thúy | 416/6/38H LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 414 | Trần Cáo | 416/6/38I LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 415 | Dương Văn Đầy | 416/6/38I LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 416 | Nguyễn Thanh Nhật | 416/6/38I LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 417 | Phạm Hoàng Vi | 416/6/38I LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 418 | Dương Thị Sáng | 416/6/38I LLQ, P5, Q11 | 5 | PT | AHKVCL | ||
| 419 | Phan Văn Thấn | 416/6/38L LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 420 | Đinh Văn Tư | 416/6/38L LLQ, P5, Q11 | 4 | PT | AHKVCL | ||
| 421 | Phan Văn Thẩm | 416/6/38L LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 422 | Trần Thị Thoa | 416/6/38L LLQ, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 423 | Phạm Văn Hải | 416/6/38P LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 424 | Lê Văn Duyên | 416/6/38P LLQ, P5, Q11 | 5 | PT | AHKVCL | ||
| 425 | Lê Thị Út | 416/6/38P LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 426 | Phạm Văn Hải | 416/6/38P LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 427 | Bùi Thị Tới | 416/6/38P LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 428 | Lê Huyền Trang | 416/6/38P LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 429 | Nguyễn Thanh Thuyền | 416/6/38Q LLQ, P5, Q11 | 4 | PT | AHKVCL | ||
| 430 | Nguyễn Hiếu Nghĩa | 416/6/38Q LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 431 | Nguyễn Thị Phương Anh | 416/6/46 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 432 | Đặng Thị Hà | 416/6/46 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 433 | Nguyễn Thị Quyến | 416/6/46 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 434 | Lê Thị Đại | 416/6/46 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 435 | Nguyễn Khánh Thảo | 416/6/46 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 436 | Nguyễn Chí Cường | 416/6/46 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 437 | Nguyễn Văn Đấu | 416/6/46 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 438 | Đặng Văn Huy | 416/6/46 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 439 | Nguyễn Ngọc Xuân Lâm | 416/6/46 LLQ, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 440 | Lê Thị Hoa | 416/6/46 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 441 | Nguyễn Đức Thái | 416/6/46 LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 442 | Nguyễn Duy Vinh | 416/6/46 LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 443 | Trần Công Việt | 416/6/46 LLQ, P5, Q11 | 3 | 1 | PT | AHKVCL | |
| 444 | Lâm Văn Trị | 416/12 LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 445 | Nguyễn Thị Thuận | 416/12E LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 446 | Triệu Lan ( 1NCT) | 416/16A LLQ, P5, Q11 | 2 | CTG | AHKVCL | 1 NCT | |
| 447 | Nguyễn Thị Tuyết Vân | 416/18A LLQ, P5, Q11 | 6 | 1 | PT | AHKVCL | 1 trẻ sơ sinh |
| 448 | Nguyễn Văn Mỹ | 416/24A LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 449 | Lê Ngọc Hải (1 NCT T.Kinh) | 416/24L LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | 1 NCT | |
| 450 | Nguyễn Văn Toàn | 416/24A LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 451 | Nguyễn Thanh Trí | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 452 | Lê Ngọc Huệ | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 453 | Ngô Thị Kiều Trâm | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 454 | Phạm Quốc Lộc | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 455 | Nguyễn Thị Ngọc Nương | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 456 | Lê Minh Dương | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 457 | Trương Minh Dấn | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 458 | Trần Phi Giao | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 459 | Thạch Sua | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 460 | Nguyễn Thị Lệ Hoa | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 461 | Đặng Thị Dương Mỹ | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 462 | Nguyễn Thanh Dũng | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 463 | Phạm Thị Huệ | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 464 | Huỳnh Thị Mỹ Phương | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 3 | PT | AHKVCL | ||
| 465 | Trần Thanh Tâm | 416/24B LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 466 | Nguyễn Thị Hoa | 416/24D LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 467 | Vòng Chí Nàm | 416/24F LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 468 | Nguyễn Thị Hiệp | 416/24F LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 469 | Nguyễn Thị Kim Hường | 416/24F LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 470 | Nguyễn Văn Thái | 416/24F LLQ, P5, Q11 | 2 | PT | AHKVCL | ||
| 471 | Huỳnh Ngọc Hiển | 416/24F LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 472 | Nguyễn Lê Minh Tuấn | 416/24G LLQ, P5, Q11 | 1 | PT | AHKVCL | ||
| 473 | Trường | 416/28 LLQ, P5, Q11 | 2 | 2 | PT | AHKVCL | |
| 474 | Thịnh | 416/28 LLQ, P5, Q11 | 2 | 2 | PT | AHKVCL | |
| KHU PHAOLÔ | |||||||
|
Tổng hợp từ 30/06 đến 22/07/2021: Số hộ 38 - Nhân khẩu 132 người lớn/ 4 Trẻ em (Tổng số: 136 người) Phòng trọ 1 - Nhân khẩu 5 người lớn / 1 trẻ em Cần trợ giúp / Khó khăn 37 - Nhân khẩu 127 người lón / 3 trẻ em (1 người đi cách ly) |
|||||||
| STT | TÊN | ĐỊA CHỈ |
NGƯỜI LỚN |
TRẺ EM |
PHÂN VÙNG |
TÌNH TRẠNG |
GHI CHÚ |
| 1 | Lê Thị Thu | 126/3A 100 BT, P14, Q11 | 1 | CTG | KVCL | ||
| 2 | Nguyễn Thị Minh Phương | 126/8 100 BT, P14, Q11 | 6 | CTG | KVCL | ||
| 3 | Lâm Hoàng Nga | 126/12 100 BT, P14, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 4 | Đặng Thị Trang | 126/16 100 BT, P14, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 5 | Phùng Thị Xuân Lan | 126/20 100 BT, P14, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 6 | Bùi Hữu Ngân | 126/22 100 BT, P14, Q11 | 6 | CTG | KVCL | ||
| 7 | Thi Thị Út Bé | 126/24 100 BT, P14, Q11 | 3 | CTG | KVCL | ||
| 8 | Trần Thiếu Nga | 126/26 100 BT, P14, Q11 | 5 | CTG | KVCL | ||
| 9 | Nguyễn Văn Sơn | 126/28 100 BT, P14, Q11 | 5 | 1 | CTG | KVCL | |
| 10 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 86/154 ÔIK P14, Q11 | 5 | 1 | CTG | KVCL | |
| 11 | Nguyễn Đức Tuấn | 86/156 ÔIK P14, Q11 | 10 | 1 | CTG | KVCL | |
| 12 | Nguyễn Đức Minh | 86/158 ÔIK P14, Q11 | 4 | CTG | KVCL | ||
| 13 | Nguyễn Thị Cúc Phương | 86/168 ÔIK P14, Q11 | 5 | 1 | PT | KVCL | |
| 1 | Nguyễn Thạch | 102/9/2A 100 BT, P14, Q11 | 2 | KK | AHKVCL | ||
| 2 | Nguyễn Văn Phòng | 123/12 100 BT, P14, Q11 | 1 | KK | AHKVCL | ||
| 3 | Nguyễn Thị Hồng Tuyết | 79/40B 100 BT, P14, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 4 | Nguyễn Thị Độ (Tuyết) | 86/150 BT, P14, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 5 | Nguyễn Văn Việt | 86/118 BT, P14, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 6 | Võ Văn Toàn | 32/70/1F BT, P14, Q11 | 4 | KK | AHKVCL | ||
| 7 | Nguyễn Thị Thiếc | 32/53/80 BT, P14, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 8 | Lê Thị Kim Thúy | 86/202 BT, P14, Q11 | 4 | KK | AHKVCL | ||
| 9 | Nguyễn Văn Quynh | 150/10 BT, P14, Q11 | 2 | KK | AHKVCL | ||
| 10 | Nguyễn Lưu Linh | 67/21 BT, P14, Q11 | 4 | KK | AHKVCL | ||
| 11 | Nguyễn Văn Thanh | 102/10 BT, P14, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 12 | Lê Thị Sen | 93/30/3 100 BT, P14, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 13 | Lê Thị Mai | 93/30/7 100 BT, P14, Q11 | 2 | KK | AHKVCL | ||
| 14 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 93/54 100 BT, P14, Q11 | 4 | KK | AHKVCL | ||
| 15 | Nguyễn Thị Ngọc Phượng | 46A BT, P14, Q11 | 2 | KK | AHKVCL | ||
| 16 | Trần Văn Chánh | 30/27 100 BT, P14, Q11 | 2 | KK | AHKVCL | ||
| 17 | Dương Bửu Thương | 75/15 100 BT, P14, Q11 | 1 | KK | AHKVCL | ||
| 18 | Trần Văn Ba | 102/9/2E 100 BT, P14, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 19 | Trần Thị Bích Nga | 102/23B 100 BT, P14, Q11 | 4 | KK | AHKVCL | ||
| 20 | Nguyễn Thị Qưới | 134/2 BT, P14, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 21 | Nguyễn Thị Chấm | 32/19/33 ÔIK P14, Q11 | 4 | KK | AHKVCL | ||
| 22 | Nguyễn Thị Hồng | 32/19 ÔIK P14, Q11 | 3 | KK | AHKVCL | ||
| 23 | Tào Bái Quyên | 81/1A BT, P14, Q11 | 1 | KK | AHKVCL | ||
| 24 | Đỗ Thị Đại | 32/45/16 ÔIK P14, Q11 | 1 | KK | AHKVCL | ||
| 25 | Nguyễn Thị Hồng Tuyết | 79/40B 100 BT P14, Q11 | 5 | CTG | CLTN / ĐCL | ||
|
Tổng hợp từ 30/06 đến 22/07/2021: Khu Đa Minh - Mông Triệu - Vinhsơn - Phaolô Số hộ 682 - Nhân khẩu 1753 người lớn / 78 Trẻ em (Tổng số: 1831 người) Phòng trọ 472 - Nhân Khẩu 942 người lớn / 47 trẻ em (1 Người cao tuổi - 2 Trẻ sơ sinh - 2 Thai phụ) Cần trợ giúp / Khó khăn 210 - Nhân khẩu 811 người lón / 31 trẻ em (9 Người cao tuổi - 2 Trẻ sơ sinh) |
|||||||
|
Làm tại giáo xứ Vĩnh Hòa, ngày 23/07/2021 Linh mục chánh xứ Gioakim Lê Hậu Hán |
|||||||
Bài viết liên quan
Gx. Vĩnh Hòa - Thông tin về ngôi nhà Mục vụ ngày 12.12.2021
Vào lúc 14g15 Chúa nhật, ngày 12.12.2021, đội xây dựng đã tiến hành đổ bê tông dàn móng ngôi Nhà Mục vụ giáo xứ Vĩnh Hòa.
Người đăng: Quản Trị ViênGx. Vĩnh Hòa - Thông tin về ngôi nhà Mục vụ ngày 2.11.2021
Sáng ngày 2.12.2021, chuyến sắt thép đầu tiên xây dựng nhà Mục vụ được chuyển đến sân nhà thờ
Người đăng: Quản Trị ViênGx. Vĩnh Hòa - Thiếu nhi Rước Lễ lần đầu ngày 21.11.2021
TGPSG-- “Hôm nay, lần đầu tiên các con được rước Chúa vào trong lòng, các con phải biết giữ mình trong sáng và tránh xa mọi tội lỗi”. Trên đây là lời chia sẻ của linh mục (Lm) Gioakim Lê Hậu Hán - Chánh xứ Vĩnh Hòa - khi ngài chủ tế Thánh lễ mừng Chúa Kitô Vua Vũ Trụ vào lúc 7g Chúa nhật 21-11-2021. Đặc biệt đối với giáo xứ Vĩnh Hòa, trong thánh lễ này sẽ có 48 em thiếu nhi (27 em nữ và 21 em nam) lần đầu tiên được rước Mình và Máu Chúa Kitô.
Người đăng: Quản Trị Viên



